Cuộc tranh luận tổng thống Mỹ lần thứ hai giữa ứng cử viên Đảng Cộng hòa, Thống đốc George W. Bush của Texas, và ứng cử viên Đảng Dân chủ, Phó Tổng thống Al Gore, diễn ra vào ngày 11 tháng 10 năm 2000, tại Đại học Wake Forest, Winston-Salem, Bắc Carolina. Dưới sự điều phối của Jim Lehrer, cuộc đối thoại này đã đi sâu vào các nguyên tắc lãnh đạo, chính sách đối ngoại, vấn đề xã hội trong nước, kiểm soát súng, chăm sóc sức khỏe và môi trường. Đây là một phần quan trọng trong quá trình tranh luận tổng thống Mỹ, giúp cử tri hiểu rõ hơn về tầm nhìn và định hướng của hai ứng viên cho tương lai đất nước và vai trò của Mỹ trên thế giới.

Phần mở đầu cuộc tranh luận tập trung vào những nguyên tắc chỉ đạo mà mỗi ứng viên sẽ áp dụng khi trở thành người đứng đầu quốc gia hùng mạnh nhất thế giới. Thống đốc Bush nhấn mạnh rằng câu hỏi đầu tiên khi đưa ra bất kỳ quyết định nào là “điều gì tốt nhất cho Hoa Kỳ?” và “điều gì tốt nhất cho người dân của chúng ta?”. Ông tin vào một chính quyền bao gồm những công dân tận tâm, đại diện cho toàn nước Mỹ, và hiểu được triết lý “nhân ái và bảo thủ” của ông. Bush đề cập đến mục tiêu như hệ thống giáo dục không bỏ lại trẻ em nào phía sau, Medicare cho người cao tuổi, an toàn cho An sinh xã hội, chính sách đối ngoại phục vụ lợi ích quốc gia và quân đội mạnh mẽ.

Ngược lại, Phó Tổng thống Gore xem sức mạnh lớn nhất của quốc gia đến từ những giá trị mà Mỹ đại diện trên thế giới, đặc biệt là quyền tự do và thị trường tự do. Ông cho rằng sức mạnh của ví dụ là sức mạnh lớn nhất của Mỹ, và điều này bao gồm việc đấu tranh cho nhân quyền, giải quyết các vấn đề bất công và bất bình đẳng trong nước, cũng như duy trì một quân đội mạnh mẽ.

Khi được hỏi về cách thế giới nên nhìn nhận Hoa Kỳ, Thống đốc Bush nói rằng nếu Mỹ là một quốc gia kiêu ngạo, họ sẽ bị oán giận; nhưng nếu là một quốc gia khiêm tốn nhưng mạnh mẽ, họ sẽ được chào đón. Ông nhấn mạnh sự cần thiết của sự khiêm tốn khi Hoa Kỳ đứng một mình về quyền lực trên thế giới, đồng thời vẫn phải thể hiện sức mạnh để thúc đẩy tự do. Phó Tổng thống Gore đồng ý với quan điểm về sự khiêm tốn, nhưng cũng cho rằng Mỹ cần có “ý thức về sứ mệnh” trên thế giới, bảo vệ khả năng thúc đẩy những giá trị cốt lõi của Mỹ thông qua sức mạnh quân sự, kinh tế và giá trị. Cả hai đều nhất trí rằng sự giàu có và quyền lực của Mỹ đi kèm với những nghĩa vụ đặc biệt đối với phần còn lại của thế giới, bao gồm việc xóa nợ cho các nước Thế giới thứ ba trong những điều kiện nhất định.

Chính sách Đối ngoại và Can thiệp Quân sự

Về cuộc xung đột ở Trung Đông, Phó Tổng thống Gore nhấn mạnh ưu tiên hàng đầu là chấm dứt bạo lực, kêu gọi Syria thả ba binh sĩ Israel bị bắt giữ và Chủ tịch Arafat ngừng các hành động bạo lực. Ông cũng cảnh báo Saddam Hussein không nên lợi dụng tình hình, khẳng định mối quan hệ của Mỹ với Israel là “lịch sử, mạnh mẽ và bền vững”. Thống đốc Bush cũng kêu gọi Arafat rút quân và duy trì cam kết của Mỹ với Israel, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng quan hệ với các quốc gia Ả Rập ôn hòa như Jordan và Ai Cập. Ông bày tỏ lo ngại về việc liên minh chống Saddam Hussein đang suy yếu và các lệnh trừng phạt bị vi phạm, cam kết sẽ có hậu quả nếu Saddam phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt. Cả hai ứng viên đều đồng ý rằng Hoa Kỳ nên duy trì vai trò “nhà môi giới trung thực” ở Trung Đông, không đứng về một bên nào để có thể tạo điều kiện cho đối thoại giữa các bên xung đột.

Khi được hỏi liệu sự sụp đổ của Milosevic ở Yugoslavia có phải là một chiến thắng cho sự can thiệp quân sự của Hoa Kỳ hay không, Thống đốc Bush khẳng định đây là một chiến thắng và ông đã ủng hộ quyết định của Tổng thống Clinton tham gia NATO để ném bom Serbia. Ông tin rằng việc sử dụng vũ lực là cần thiết để Milosevic sụp đổ và NATO cần mạnh mẽ để duy trì hòa bình ở châu Âu. Phó Tổng thống Gore, một người kiên quyết về vấn đề này trong nhiều năm, cũng bày tỏ sự đồng tình và nhấn mạnh rằng Milosevic là một tội phạm chiến tranh đã bị truy tố.

Cuộc tranh luận cũng đề cập đến các hành động quân sự lớn của Hoa Kỳ trong 20 năm trước đó.

  • Lebanon (1983): Gore cho rằng đó là một sai lầm, Bush đồng ý.
  • Grenada (1983): Cả hai đều ủng hộ.
  • Panama (1989): Cả hai đều ủng hộ.
  • Vùng Vịnh Ba Tư (1991): Cả hai đều ủng hộ.
  • Somalia (1993): Gore ban đầu ủng hộ nhưng sau đó cho rằng đó là hành động “thiếu cân nhắc”. Bush chỉ trích Somalia là một nhiệm vụ “xây dựng quốc gia” đã đi sai hướng.
  • Bosnia (1995): Cả hai đều ủng hộ.
  • Haiti (1994): Gore ủng hộ, Bush phản đối, coi đó là một nhiệm vụ “xây dựng quốc gia” không thành công.
  • Kosovo (1999): Cả hai đều ủng hộ.

Về Rwanda (1994), nơi 600.000 người đã chết mà không có sự can thiệp của Mỹ, Thống đốc Bush cho rằng chính quyền đã đưa ra quyết định đúng đắn khi không gửi quân, thay vào đó tập trung vào hệ thống cảnh báo sớm và hỗ trợ các quốc gia châu Phi khác xử lý tình hình. Phó Tổng thống Gore bày tỏ sự hối tiếc vì Mỹ đã can thiệp quá muộn vào hoạt động cứu trợ nhân đạo, nhưng ông cũng không tin rằng việc gửi quân để tách các bên xung đột là phù hợp, vì không có lợi ích an ninh quốc gia trực tiếp và thiếu đồng minh sẵn sàng hỗ trợ ở châu Phi.

Bush lo ngại về việc “quá tải” quân đội Mỹ trên toàn cầu và muốn “cân nhắc” hơn trong việc sử dụng quân đội, đặc biệt là không sử dụng quân đội cho các nhiệm vụ “xây dựng quốc gia”. Ông muốn các đồng minh châu Âu đảm nhận vai trò gìn giữ hòa bình ở Balkan để quân đội Mỹ có thể tập trung vào “chiến đấu và giành chiến thắng trong chiến tranh”. Gore không đồng ý hoàn toàn với quan điểm này, cho rằng thế giới đang “xích lại gần nhau hơn” và Mỹ là “người lãnh đạo tự nhiên của thế giới”. Ông lấy Kế hoạch Marshall sau Thế chiến II làm ví dụ về việc “xây dựng quốc gia” thành công, bao gồm cả hỗ trợ kinh tế và quân sự. Cả hai đều đồng ý rằng quân đội cần được sử dụng cho lợi ích quốc gia, với sứ mệnh rõ ràng và chiến lược hiệu quả.

Sức ảnh hưởng Kinh tế và Tài chính

Về viện trợ phát triển ở nước ngoài, Thống đốc Bush ủng hộ việc xóa nợ cho các nước Thế giới thứ ba có điều kiện, đồng thời nhấn mạnh viện trợ nước ngoài phải được sử dụng để khuyến khích thị trường và cải cách, không chỉ để cảm thấy tốt hơn mà không có kết quả. Ông chỉ trích việc cho vay của IMF cho Nga đã không giúp được quốc gia này mà lại rơi vào túi một số cá nhân quyền lực. Bush tin rằng IMF nên dành cho các tình huống khẩn cấp, không phải là nơi cứu trợ cho những người cho vay kém.

Phó Tổng thống Gore đồng ý về sự cần thiết của cải cách IMF và lo ngại về vấn đề tham nhũng, cho rằng đó là một vấn đề lớn ở các cơ quan chính thức trên khắp thế giới. Ông kêu gọi Mỹ phải làm gương và giúp các nước khác tìm công cụ để khắc phục tham nhũng. Gore tin rằng sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ cần phải “lãnh đạo” trên trường quốc tế, tương tự như cách thế hệ sau Thế chiến II đã làm, đặc biệt là trong các lĩnh vực như môi trường và kinh tế toàn cầu.

Thống đốc Bush phản đối quan điểm cho rằng vai trò của Mỹ là “đi khắp thế giới và nói rằng mọi thứ phải theo cách này”. Ông tin rằng Mỹ có thể giúp đỡ và khuyến khích dân chủ, nhưng các quốc gia phải tự đưa ra quyết định của mình về cải cách. Ông cảnh báo rằng việc ép buộc các quốc gia khác có thể khiến Mỹ bị coi là “người Mỹ xấu xí”. Bush nhấn mạnh rằng Mỹ nên “khiêm tốn nhưng tự hào và tự tin vào các giá trị của mình”, đồng thời tôn trọng các quốc gia đang tự tìm đường đi cho mình.

Vấn đề Xã hội trong nước

Phân biệt chủng tộc và Luật Chống tội phạm thù ghét

Phó Tổng thống Gore cam kết ủng hộ luật liên bang cấm phân biệt chủng tộc bởi cảnh sát và các cơ quan chức năng ở mọi cấp chính quyền. Ông coi đây là một vấn đề nghiêm trọng, một “tên gọi mới cho điều đã diễn ra trong nhiều năm” và là một “Đạo luật Dân quyền của thế kỷ 21”. Thống đốc Bush cũng lên án việc phân biệt chủng tộc là “hoàn toàn sai trái” và tin rằng mọi người nên làm mọi thứ để chấm dứt nó. Tuy nhiên, ông bày tỏ lo ngại về việc “liên bang hóa” lực lượng cảnh sát địa phương, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các bộ phận nội vụ địa phương thực hiện công việc của họ. Ông nói rằng nếu các cơ quan địa phương không giải quyết được, sẽ có hậu quả ở cấp liên bang, và một luật liên bang có thể là cần thiết.

Gore cũng ủng hộ luật chống tội phạm thù ghét, nhấn mạnh rằng những tội ác này khác biệt vì chúng dựa trên định kiến và thù hận, nhằm mục đích kỳ thị và phi nhân hóa một nhóm người. Ông đề cập đến vụ James Byrd ở Texas và Matthew Shepard trên toàn quốc. Thống đốc Bush ban đầu có vẻ như không ủng hộ một luật tội phạm thù ghét mới ở Texas, nói rằng tiểu bang của ông đã có luật hiện hành và những kẻ giết James Byrd đã nhận hình phạt cao nhất là tử hình. Tuy nhiên, sau đó ông làm rõ rằng Texas có một đạo luật tội phạm thù ghét. Cả hai ứng viên đều đồng ý về việc loại bỏ phân biệt chủng tộc, nhưng khác biệt về cách tiếp cận các luật cụ thể, đặc biệt là luật tội phạm thù ghét ở cấp quốc gia.

Bush cũng nhấn mạnh giáo dục là lĩnh vực lớn nhất mà sự phân biệt đối xử xảy ra, đặc biệt là việc để trẻ em không biết chữ. Ông tin rằng “đọc viết là quyền dân sự mới” và cần có hệ thống giáo dục mạnh mẽ, có trách nhiệm giải trình để đảm bảo mọi trẻ em đều được giáo dục. Gore đồng ý với việc thực thi nghiêm ngặt các luật dân quyền và ủng hộ hành động khẳng định (affirmative action) cũng như luật chống tội phạm thù ghét.

Quan hệ đồng giới

Về các mối quan hệ đồng giới, Thống đốc Bush khẳng định ông không ủng hộ hôn nhân đồng giới, coi hôn nhân là một thể chế thiêng liêng giữa một người đàn ông và một người phụ nữ. Ông cam kết sẽ tôn trọng những người có quan điểm khác, nhưng giữ vững lập trường cá nhân. Phó Tổng thống Gore cũng đồng ý rằng hôn nhân là giữa một người đàn ông và một người phụ nữ và đã ủng hộ Đạo luật Bảo vệ Hôn nhân. Tuy nhiên, ông tin rằng nên có một cách nào đó để cho phép “các liên minh dân sự” (civic unions) cho các cặp đôi đồng giới, bày tỏ sự đồng tình với Dick Cheney và Joe Lieberman về vấn đề này.

Bush khẳng định người đồng tính nam và đồng tính nữ nên có “các quyền như những người Mỹ khác”, nhưng không phải “các quyền đặc biệt”. Gore ủng hộ Đạo luật Không phân biệt đối xử trong việc làm (Employment Non-Discrimination Act), một luật liên bang ngăn cấm việc sa thải người đồng tính vì xu hướng tính dục của họ. Bush nói rằng ông không sa thải hoặc thuê người dựa trên xu hướng tính dục và coi đó là vấn đề riêng tư, nhưng không đưa ra cam kết cụ thể về việc ủng hộ luật này.

Kiểm soát súng đạn

Về kiểm soát súng đạn, Phó Tổng thống Gore ủng hộ các biện pháp an toàn súng đạn hợp lý, bao gồm việc đóng lỗ hổng trong các buổi triển lãm súng, khôi phục thời gian chờ ba ngày theo Luật Brady, tăng cường thực thi luật súng hiện hành, và tạo các khu vực không có súng xung quanh trường học. Ông cũng ủng hộ việc khóa an toàn kích hoạt súng bắt buộc và cấp phép ảnh ID (như bằng lái xe) cho việc mua súng ngắn mới do các bang cấp. Gore nhấn mạnh rằng ông sẽ không làm gì ảnh hưởng đến quyền của thợ săn hoặc những người sở hữu súng hợp pháp.

Thống đốc Bush tập trung vào việc thực thi luật pháp nghiêm ngặt, bắt giữ những người mang hoặc bán súng trái phép, và đảm bảo hậu quả pháp lý tuyệt đối cho các tội phạm sử dụng súng. Ông ủng hộ kiểm tra lý lịch ngay lập tức tại các buổi triển lãm súng và phân phối khóa an toàn kích hoạt miễn phí ở Texas. Bush phản đối việc cấp phép ảnh ID cho súng ngắn, cho rằng điều này chỉ ảnh hưởng đến những công dân tuân thủ luật pháp chứ không ngăn chặn được tội phạm. Ông cũng tin rằng vấn đề bạo lực súng đạn không chỉ là luật pháp mà còn là vấn đề văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dạy con cái, giáo dục nhân cách và các chương trình dựa trên đức tin.

Chăm sóc sức khỏe

Về hơn 40 triệu người Mỹ trẻ tuổi không có bảo hiểm y tế, Thống đốc Bush đề xuất một kế hoạch làm cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe trở nên hợp lý và sẵn có. Kế hoạch của ông bao gồm việc phát triển các phương tiện đầu tư như tài khoản tiết kiệm y tế (medical savings accounts) để khuyến khích những người trẻ khỏe mạnh tiết kiệm cho tương lai. Đối với những người lao động muốn có bảo hiểm nhưng không đủ khả năng, ông đề xuất mở rộng các trung tâm y tế cộng đồng và cung cấp khoản hoàn thuế 2.000 đô la cho các gia đình có thu nhập thấp để mua bảo hiểm trên thị trường tư nhân. Ông cũng muốn cho phép các hiệp hội doanh nghiệp mua bảo hiểm tập thể để giảm chi phí.

Phó Tổng thống Gore coi việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hợp lý cho mọi trẻ em ở Hoa Kỳ trong vòng bốn năm tới là một trong những ưu tiên hàng đầu của mình. Ông mong muốn cuối cùng sẽ có một hình thức chăm sóc sức khỏe toàn dân, nhưng không phải là một hệ thống do chính phủ điều hành. Thay vào đó, ông ủng hộ việc mở rộng đáng kể chương trình bảo hiểm y tế trẻ em (CHIP). Gore chỉ trích thành tích của Texas dưới thời Bush, xếp hạng 49/50 tiểu bang về trẻ em có bảo hiểm y tế và 50/50 về gia đình có bảo hiểm y tế, cho rằng điều này phản ánh các ưu tiên của Bush.

Bush phản bác lại các con số của Gore về Texas, khẳng định Texas đã chi 4,7 tỷ đô la mỗi năm cho người không có bảo hiểm và tỷ lệ người không có bảo hiểm đã giảm ở Texas trong khi tăng lên ở cấp quốc gia. Ông cũng giải thích rằng chương trình CHIP của Texas khởi động muộn do chu kỳ lập pháp của bang. Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản về vai trò của chính phủ và cách tài trợ cho các giải pháp.

Môi trường

Về môi trường, Phó Tổng thống Gore tái khẳng định niềm tin của mình rằng “cứu môi trường là nguyên tắc tổ chức trung tâm cho nền văn minh” và Mỹ sẽ sớm thấy hậu quả của sự nóng lên toàn cầu. Ông tin rằng Mỹ nên dẫn đầu trong việc phát triển các công nghệ mới, như xe hơi và xe tải thân thiện với môi trường, để tạo ra hàng triệu việc làm mới và dẫn đầu thị trường toàn cầu. Gore chỉ trích quan điểm của Bush về nguyên nhân gây ra nóng lên toàn cầu và việc cho phép các công ty dầu mỏ vào Khu bảo tồn Động vật Hoang dã Quốc gia Bắc Cực (ANWR), đồng thời chỉ ra Texas là bang đứng đầu về ô nhiễm công nghiệp.

Thống đốc Bush bắt đầu bằng cách bảo vệ thành tích môi trường của Texas, nhấn mạnh rằng bang đã giảm chất thải công nghiệp 11% và làm sạch hơn 450 khu đất bị ô nhiễm (brown fields). Ông đề xuất cấp vốn đầy đủ cho Quỹ Bảo tồn Đất và Nước, đầu tư 2 tỷ đô la vào công nghệ than sạch, và ủng hộ các tiêu chuẩn khí thải bắt buộc cho các nhà máy điện. Bush phản đối Hiệp ước Kyoto, cho rằng nó yêu cầu Mỹ gánh vác gánh nặng làm sạch không khí toàn cầu mà không áp dụng cho các nước lớn như Trung Quốc và Ấn Độ. Ông tin rằng Mỹ không nên “chỉ huy và kiểm soát” từ Washington D.C., mà nên hợp tác với các cấp địa phương và tiểu bang, dựa trên khoa học và có sự tham gia của người dân.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai ứng viên về môi trường là Gore muốn Mỹ dẫn đầu mạnh mẽ trong việc giải quyết biến đổi khí hậu thông qua các công nghệ mới và các quy định môi trường nghiêm ngặt, trong khi Bush ưu tiên cách tiếp cận dựa trên sự hợp tác địa phương, nhấn mạnh vào thực thi luật hiện hành và công nghệ sạch, đồng thời cẩn trọng hơn về các giải pháp toàn cầu có thể gây gánh nặng cho Mỹ.

Uy tín và sự trung thực

Trong phần cuối cuộc tranh luận tổng thống Mỹ, Thống đốc Bush đã đề cập đến những cáo buộc từ chiến dịch của ông rằng Phó Tổng thống Gore “phóng đại, tô vẽ và bóp méo sự thật”. Bush nhấn mạnh tầm quan trọng của uy tín đối với một tổng thống, cả với Quốc hội và các quốc gia nước ngoài, và cho rằng đây là một vấn đề nghiêm túc mà cử tri cần xem xét. Ông viện dẫn các ví dụ từ chiến dịch năm 1988 của Gore và các cuộc tranh luận trước đó.

Phó Tổng thống Gore thừa nhận rằng ông đã mắc một số lỗi chi tiết trong các ví dụ mà ông đã sử dụng trong tuần trước và bày tỏ sự hối tiếc. Ông cam kết sẽ cố gắng làm tốt hơn và hứa sẽ nỗ lực hết mình để “làm đúng những điều lớn lao cho người dân Mỹ” nếu được bầu làm tổng thống.

Kết luận

Trong lời tuyên bố cuối cùng, Phó Tổng thống Gore nhấn mạnh giáo dục là ưu tiên hàng đầu của ông, cùng với chăm sóc sức khỏe, môi trường và an ninh hưu trí. Ông ủng hộ việc kiểm tra học sinh và giáo viên, giảm sĩ số lớp học và tuyển dụng thêm giáo viên mới. Gore lập luận rằng nếu thâm hụt ngân sách quá lớn do cắt giảm thuế cho người giàu, thì không thể ưu tiên giáo dục.

Thống đốc Bush cũng trình bày các ưu tiên của mình, bao gồm một hệ thống giáo dục với tiêu chuẩn cao và trách nhiệm giải trình, tái thiết quân đội để duy trì hòa bình, cải cách Medicare để cung cấp bảo hiểm thuốc kê đơn cho người cao tuổi, và củng cố An sinh xã hội bằng cách cho phép người lao động trẻ đầu tư một phần tiền của họ vào các khoản chứng khoán an toàn. Ông tin vào một chính phủ “hạn chế” và “tập trung”, trả lại tiền cho người dân thông qua việc cắt giảm thuế cho tất cả những người đóng thuế.

Cuộc tranh luận tổng thống Mỹ này đã phác họa rõ nét sự khác biệt về triết lý quản lý và các ưu tiên chính sách giữa hai ứng viên hàng đầu. Từ vai trò của Mỹ trên trường quốc tế đến các vấn đề xã hội và kinh tế trong nước, Al Gore và George W. Bush đã mang đến cho cử tri những lựa chọn khác nhau về con đường mà quốc gia sẽ đi theo.