Việc nắm rõ tỷ giá Yên Nhật (JPY) so với Đồng Việt Nam (VND) là thông tin thiết yếu đối với nhiều người, từ du khách, du học sinh, người lao động tại Nhật Bản cho đến các nhà đầu tư và doanh nghiệp. Hiểu được giá trị quy đổi hiện tại và cách thức biến động của đồng Yên sẽ giúp bạn thực hiện các giao dịch tài chính một cách hiệu quả và tối ưu chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tỷ giá JPY/VND, công thức quy đổi, cách cập nhật thông tin chính xác và những yếu tố ảnh hưởng đến đồng tiền này, đồng thời tham khảo cách đổi 800 euro to vnd trong các tình huống tương tự.

1. 1 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam Hiện Nay?

Theo thông tin tham khảo tại thời điểm ngày 12/12/2025, 1 Yên Nhật (JPY) tương đương khoảng 170.52 Đồng Việt Nam (VND). Đây là một mức quy đổi mang tính tham khảo và có thể có sự chênh lệch khi bạn thực hiện giao dịch thực tế tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Sự khác biệt này phụ thuộc vào phương thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản) và thời điểm cụ thể bạn tiến hành giao dịch.

2. Công Thức Đổi Tiền Yên Nhật Sang VND Đơn Giản

Để quy đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND), bạn có thể áp dụng công thức cơ bản sau:

Số tiền (JPY) × Tỷ giá JPY/VND = Số tiền (VND)

Dựa trên tỷ giá tham khảo khoảng 1 JPY = 161.99 VND, dưới đây là một số mức quy đổi phổ biến giúp bạn dễ hình dung:

  • 100 Yên Nhật ≈ 16,199 VND
  • 1,000 Yên Nhật (còn gọi là 1 Sen) ≈ 161,990 VND
  • 10,000 Yên Nhật (còn gọi là 1 Man) ≈ 1,619,900 VND
  • 50,000 Yên Nhật ≈ 8,099,500 VND
  • 100,000 Yên Nhật ≈ 16,199,000 VND

Lưu ý rằng các mức quy đổi trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cụ thể và tỷ giá sẽ luôn thay đổi theo thị trường. Bạn cần kiểm tra tỷ giá thực tế tại thời điểm giao dịch để có con số chính xác nhất.

Tỷ giá JPY/VND có thể biến động theo giờ, theo ngàyTỷ giá JPY/VND có thể biến động theo giờ, theo ngày

3. Cách Cập Nhật Tỷ Giá Yên Nhật (JPY/VND) Chính Xác Nhất

Tỷ giá Yên Nhật so với VND liên tục biến động do tác động từ nhiều yếu tố trên thị trường tài chính toàn cầu, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và tình hình kinh tế trong nước. Để có được thông tin chính xác nhất về 1 Yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt Nam tại thời điểm giao dịch, bạn nên tham khảo từ các nguồn uy tín sau:

  • Website và ứng dụng của các ngân hàng lớn: Đây là kênh cập nhật tỷ giá nhanh chóng và chính xác nhất. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam như Techcombank đều niêm yết tỷ giá mua vào – bán ra đồng Yên mỗi ngày. Bạn có thể tra cứu trực tiếp trên website hoặc qua ứng dụng ngân hàng điện tử của họ.
  • Trang thông tin tài chính – kinh tế uy tín: Các nền tảng như CafeF, VnExpress Kinh doanh, Investing.com, hoặc Wise (TransferWise) cung cấp tỷ giá JPY/VND theo thời gian thực. Những trang này thường kèm theo biểu đồ biến động và nhận định xu hướng, rất hữu ích cho những ai cần theo dõi tỷ giá ngắn hạn để đưa ra quyết định giao dịch.
  • Công cụ tìm kiếm trực tuyến: Bạn có thể gõ các từ khóa như “1 Yên Nhật Bản bằng bao nhiêu tiền Việt Nam”, “tỷ giá Yên Nhật hôm nay” hoặc “JPY to VND” trên Google để xem kết quả tổng hợp từ nhiều nguồn đáng tin cậy.

Để giao dịch hiệu quả, bạn nên so sánh tỷ giá JPY/VND giữa các ngân hàng lớn và cập nhật tỷ giá sát với thời điểm bạn định đổi tiền, đặc biệt nếu số tiền lớn hoặc cần quy đổi gấp. Việc hiểu rõ giá trị của 50 tệ hay các mệnh giá khác cũng giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thị trường ngoại hối.

Bạn có thể truy cập vào các website uy tín để xem biểu đồ biến động tỷ giá Yên NhậtBạn có thể truy cập vào các website uy tín để xem biểu đồ biến động tỷ giá Yên Nhật

4. Tiền Yên Nhật Bản Có Những Mệnh Giá Nào?

Yên Nhật (JPY), với ký hiệu ¥, là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản, được phát hành và quản lý bởi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Hệ thống tiền tệ của Nhật Bản hiện nay bao gồm cả tiền xu và tiền giấy, với nhiều mệnh giá khác nhau nhằm phục vụ các giao dịch từ nhỏ lẻ đến có giá trị cao.

Tiền giấy

Tiền giấy Nhật Bản đang lưu hành có 4 mệnh giá chính:

  • 1,000 Yên: Phổ biến trong các giao dịch hàng ngày.
  • 2,000 Yên: Ít gặp hơn trên thị trường.
  • 5,000 Yên: Dùng cho các thanh toán có giá trị trung bình.
  • 10,000 Yên: Là mệnh giá cao nhất, tương đương khoảng 1 Man (theo cách gọi của người Nhật).

Mỗi tờ tiền đều được in hình chân dung các nhân vật lịch sử văn hóa nổi tiếng của Nhật Bản và có các đặc điểm bảo an như in nổi, dải bảo mật, hình chìm và mực đổi màu để chống làm giả.

Tiền xu

Tiền xu Nhật có các mệnh giá nhỏ hơn, gồm:

  • 1 Yên: Nhẹ, bằng nhôm, thường dùng trong giao dịch nhỏ.
  • 5 Yên: Đặc trưng với một lỗ tròn ở giữa, thường được xem là đồng xu “may mắn”.
  • 10 Yên: Là đồng xu bằng đồng đỏ, rất phổ biến.
  • 50 Yên: Cũng có lỗ tròn và thường được sử dụng tại các máy bán hàng tự động.
  • 100 Yên: Mệnh giá xu cao, được dùng rộng rãi.
  • 500 Yên: Mệnh giá xu lớn nhất, được thiết kế tinh xảo và khó làm giả.

5. Vì Sao Tỷ Giá Yên Nhật (JPY) Lại Biến Động?

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) so với Đồng Việt Nam (VND) thay đổi liên tục theo thời gian, tương tự như khi bạn cần đổi 100 baht to vnd. Sự biến động này phản ánh nhiều yếu tố kinh tế – tài chính trong nước và quốc tế. Dưới đây là những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến tỷ giá JPY/VND:

  • Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ): Các quyết định về lãi suất, chương trình nới lỏng định lượng (QE) hoặc thắt chặt tiền tệ của BOJ có ảnh hưởng lớn đến giá trị của đồng Yên.
  • Tình hình kinh tế vĩ mô: Tăng trưởng GDP, lạm phát, dữ liệu việc làm và đặc biệt là cán cân thương mại của Nhật Bản (xuất nhập khẩu) đều là những chỉ số quan trọng, phản ánh sức khỏe nền kinh tế và tác động trực tiếp đến tỷ giá.
  • Chênh lệch lãi suất: Sự khác biệt về lãi suất giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác (như Mỹ, Châu Âu) có thể thúc đẩy dòng vốn chảy vào hoặc ra khỏi Nhật, ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.
  • Dòng vốn đầu tư: Việc Nhật Bản thu hút hoặc rút vốn đầu tư ra nước ngoài cũng tác động đến cung cầu đồng Yên trên thị trường ngoại hối. Dòng vốn FDI, đầu tư tài chính hoặc các hoạt động M&A xuyên biên giới đều có thể làm thay đổi tỷ giá trong ngắn hạn.

6. Đổi Yên Nhật Ở Đâu An Toàn và Tỷ Giá Tốt?

Khi có nhu cầu đổi Yên Nhật sang Đồng Việt Nam hoặc ngược lại, việc lựa chọn địa điểm giao dịch uy tín là vô cùng quan trọng. Điều này giúp bạn đảm bảo tỷ giá minh bạch, giao dịch hợp pháp và tối ưu chi phí.

Đổi ngoại tệ tại ngân hàng luôn là phương án an toàn, hợp pháp và minh bạch nhất. Hầu hết các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam đều cung cấp dịch vụ mua – bán Yên Nhật. Bạn có thể dễ dàng tra cứu tỷ giá cập nhật theo thời điểm trong ngày thông qua website, ứng dụng ngân hàng điện tử hoặc tại các điểm giao dịch. Kênh này đặc biệt phù hợp nếu bạn muốn thực hiện giao dịch với số tiền lớn, cần hóa đơn hoặc các chứng từ liên quan để đảm bảo tính hợp lệ.

7. Chuyển Tiền Từ Nhật Bản Về Việt Nam Nhanh, Tối Ưu Chi Phí Với Techcombank

Với mong muốn đồng hành cùng người Việt khắp thế giới trong hành trình kết nối tài chính với gia đình tại quê hương, Techcombank mang đến giải pháp chuyển/nhận tiền quốc tế linh hoạt, thuận tiện và đáng tin cậy. Hiện nay, Techcombank đang triển khai 2 kênh chính để nhận tiền từ nước ngoài về Việt Nam:

  • Western Union: Techcombank là đại lý chính thức của Western Union tại Việt Nam. Với hình thức này, người gửi sẽ đến điểm giao dịch Western Union gần nhất để chuyển tiền. Người nhận có thể đến bất kỳ chi nhánh Techcombank nào để nhận tiền bằng USD hoặc đổi sang VND theo nhu cầu.
  • SWIFT code: Người gửi sử dụng SWIFT code VTCBVNVX để chuyển tiền từ nước ngoài về tài khoản Techcombank của người thân tại Việt Nam. Giao dịch này hỗ trợ nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, AUD, CAD, GBP, JPY…
    • Nếu chưa có tài khoản ngoại tệ, người nhận có thể nhận tiền bằng VND chuyển thẳng vào tài khoản Techcombank hoặc đến phòng giao dịch để bán ngoại tệ với ưu đãi tỷ giá lên tới 120 điểm (*) và nhận tiền về tài khoản VND.
    • Nếu đã có tài khoản ngoại tệ cùng loại tại Techcombank, người nhận có thể nhận tiền trực tiếp vào tài khoản này và thực hiện bán ngoại tệ ngay trên ngân hàng số Techcombank Mobile. Bạn sẽ được hưởng tỷ giá ưu đãi lên tới 120 điểm (*), không cần đến phòng giao dịch mà vẫn được hưởng ưu đãi tỷ giá tốt.
    • Tỷ giá cạnh tranh, minh bạch: Techcombank áp dụng tỷ giá minh bạch và ưu đãi lên đến 120 điểm (*) (tùy theo phân hạng hội viên Techcombank của khách hàng và số tiền giao dịch), hiển thị công khai trên website. Khách hàng sẽ nhận được ưu đãi tỷ giá khi bán ngoại tệ.
    • Giao dịch nhanh chóng, an toàn: Thời gian xử lý nhanh, bảo mật cao, luôn có tổng đài viên hỗ trợ khách hàng 24/7.
    • Quản lý giao dịch dễ dàng qua ngân hàng số: Thông qua Techcombank Mobile, người dùng có thể kiểm tra lịch sử giao dịch nhận tiền, bán ngoại tệ, theo dõi tỷ giá và quản lý tài khoản mọi lúc mọi nơi.

(*) Ưu đãi có thể thay đổi tùy theo chính sách của ngân hàng tại từng thời điểm.

Để được cập nhật thông tin và hỗ trợ nhanh nhất nếu bạn cần chuyển/nhận tiền quốc tế, hãy liên hệ Techcombank qua hotline 24/7 1800 588822 (trong nước) hoặc +84 24 39446699 (quốc tế).

Chuyển tiền từ Nhật Bản về Việt Nam nhanh, an toàn, tối ưu chi phí với TechcombankChuyển tiền từ Nhật Bản về Việt Nam nhanh, an toàn, tối ưu chi phí với Techcombank

Tìm hiểu Dịch vụ nhận và chuyển tiền quốc tế đến hơn 192 quốc gia, vùng lãnh thổ của Techcombank.

Kết Luận

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) so với Đồng Việt Nam (VND) là thông tin quan trọng cần theo dõi khi bạn có nhu cầu giao dịch, đầu tư hoặc du lịch liên quan đến Nhật Bản. Vì tỷ giá có thể thay đổi liên tục, bạn nên chủ động cập nhật từ các nguồn uy tín và lựa chọn địa điểm đổi tiền an toàn, hợp pháp. Việc nắm rõ tỷ giá và cách quy đổi sẽ giúp bạn tối ưu chi phí cũng như đảm bảo giao dịch diễn ra thuận lợi, minh bạch, đồng thời quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.